four-wheel drive

four-wheel drive

A family uses a four-wheel drive to explore a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống truyền động bốn bánh: "four-wheel drive" một hệ thống truyền động trong xe cơ giới, cung cấp lực kéo trực tiếp đến cả bốn bánh xe thay vì chỉ hai bánh (thường bánh sau hoặc bánh trước). Hệ thống này giúp xe vận hành ổn định hơn trên địa hình khó khăn như đường trơn trượt, đồi núi, hoặc cát.
    • Xe hệ thống truyền động bốn bánh: "four-wheel drive" cũng dùng để chỉ một loại xe được trang bị hệ thống này, thường xe địa hình, xe bán tải, hoặc SUV.
dụ sử dụng
  • Hệ thống truyền động:
    • The truck's four-wheel drive allows it to climb steep hills easily. (Hệ thống dẫn động bốn bánh của xe tải cho phép leo lên những ngọn đồi dốc một cách dễ dàng.)
  • Xe hệ thống này:
    • He bought a new four-wheel drive for off-road adventures. (Anh ấy đã mua một chiếc xe dẫn động bốn bánh mới cho những cuộc phiêu lưu địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the four-wheel drive": kích hoạt hệ thống dẫn động bốn bánh.
    • When driving on icy roads, remember to engage the four-wheel drive. (Khi lái xe trên đường băng giá, hãy nhớ kích hoạt hệ thống dẫn động bốn bánh.)
  • "four-wheel drive vehicle": xe hệ thống dẫn động bốn bánh (thường viết tắt 4WD).
    • Many farmers prefer four-wheel drive vehicles for their ruggedness. (Nhiều nông dân thích xe dẫn động bốn bánh độ bền bỉ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • All-wheel drive (AWD): dẫn động tất cả các bánh, thường hệ thống tự động phân phối lực kéo đến từng bánh xe tùy theo điều kiện đường, khác với four-wheel drive thường được kích hoạt thủ công.
    • The sedan has all-wheel drive for better handling in rain. (Chiếc sedan hệ thống dẫn động tất cả các bánh để xử lý tốt hơn khi trời mưa.)
  • Two-wheel drive (2WD): dẫn động hai bánh, thường bánh trước (FWD) hoặc bánh sau (RWD).
    • Most economy cars are two-wheel drive. (Hầu hết xe hạng phổ thông dẫn động hai bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • 4WD: viết tắt phổ biến của "four-wheel drive".
    • The 4WD mode is essential for off-roading. (Chế độ 4WD cần thiết cho việc lái xe địa hình.)
  • Off-road vehicle: xe địa hình, thường được trang bị four-wheel drive.
    • Jeeps are classic off-road vehicles. (Xe Jeep những xe địa hình kinh điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive in (four-wheel drive): lái xechế độ dẫn động bốn bánh.
    • We drove in four-wheel drive through the muddy trail. (Chúng tôi đã lái xechế độ dẫn động bốn bánh qua con đường mòn lầy lội.)
  • Switch to (four-wheel drive): chuyển sang chế độ dẫn động bốn bánh.
    • He switched to four-wheel drive when the road became steep. (Anh ấy đã chuyển sang chế độ dẫn động bốn bánh khi con đường trở nên dốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put the pedal to the metal in four-wheel drive": đạp hết ga trong chế độ dẫn động bốn bánh (nghĩa bóng: hành động quyết liệt hoặc mạo hiểm).
    • When the race started, he put the pedal to the metal in four-wheel drive. (Khi cuộc đua bắt đầu, anh ấy đã đạp hết ga trong chế độ dẫn động bốn bánh.)